THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số người đang online: 65
Số lượt truy cập: 403631
QUANG CÁO
LỚP 10A7
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUẢNG BÌNH BẢNG TỔNG HỢP KẾT QỦA GIÁO DỤC HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2016 - 2017
TRƯỜNG THPT TRẦN HƯNG ĐẠO Khối 10 - Lớp 10A7 - Học kỳ 1
STT Họ và tên Toán Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Ng.ngữ GDCD C.nghệ TD GDQP Điểm TK Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu Xếp hạng
(HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (N.xét) (HS 1) (Học kỳ 1) (Học kỳ 1) (Học kỳ 1) (Học kỳ 1) (Học kỳ 1)
1 Lê Thị Bình 5.4 7.8 6.9 6.9 5.7 6.6 5.5 7.3 5.8 6.7 6.8 Đ 7.6 6.6 Khá Khá HS Tiên tiến 22
2 Lê Thị Bình 7.0 8.0 9.0 8.3 8.9 6.7 7.3 8.1 6.0 7.8 7.7 Đ 9.0 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến 5
3 Nguyễn Thành Diện 3.0 5.1 5.4 5.6 6.4 6.5 5.1 5.4 4.2 6.7 7.1 Đ 7.3 5.7 Yếu Khá   42
4 Nguyễn Hữu Du 3.6 3.8 3.7 5.3 6.5 5.8 5.6 5.4 4.6 6.3 6.9 Đ 6.9 5.4 T.bình T.bình   41
5 Ngô Hữu Dưỡng 9.5 9.5 9.6 8.4 8.7 7.4 7.4 9.1 7.6 7.8 8.2 Đ 7.9 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi 1
6 Lê Văn Đạt 2.8 4.6 4.9 5.8 5.7 4.9 5.4 5.3 4.5 6.3 6.8 Đ 6.4 5.3 Yếu T.bình   43
7 Trần Đức Đạt 3.7 6.7 6.6 5.8 5.8 6.2 6.4 6.7 5.0 7.1 8.4 Đ 7.1 6.3 T.bình Khá   28
8 Võ Đức Điền 7.1 8.5 9.0 9.2 8.3 6.4 6.0 6.6 6.5 6.9 7.8 Đ 7.4 7.5 Khá Khá HS Tiên tiến 13
9 Bùi Thị Hạnh 5.3 7.3 6.9 8.1 8.4 7.9 6.6 7.3 7.0 7.6 7.9 Đ 7.6 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến 14
10 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 6.9 8.4 8.7 8.1 8.6 8.0 7.6 7.4 8.1 8.1 8.6 Đ 9.0 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi 2
11 Đinh Quang Hào 4.0 4.6 6.3 6.9 6.7 5.7 5.4 6.1 5.0 6.3 6.4 Đ 6.9 5.9 T.bình Khá   34
12 Trần Thị Hằng 4.4 5.1 5.2 7.0 5.3 6.5 5.1 5.9 5.0 7.1 6.9 Đ 7.6 5.9 T.bình Khá   34
13 Trần Thị Hiền 5.9 6.5 7.2 7.3 8.0 6.8 6.0 6.1 5.1 6.7 8.0 Đ 8.1 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến 21
14 Đinh Thị Hòa 7.5 8.1 8.0 6.8 8.3 6.7 7.1 7.4 6.5 6.9 8.1 Đ 9.0 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến 11
15 Trần Thị Huyền 5.3 6.6 6.7 8.1 7.5 6.2 6.6 7.0 6.1 7.0 7.2 Đ 7.7 6.8 T.bình Tốt   26
16 Nguyễn Thị Hương 6.8 8.0 7.5 8.4 7.1 6.8 5.8 7.4 6.5 7.7 7.4 Đ 8.6 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến 14
17 Nguyễn Văn Khải 6.0 6.8 7.0 7.8 8.0 6.1 7.0 6.9 5.5 6.7 7.1 Đ 7.3 6.9 T.bình Khá   25
18 Lê Bảo Khanh 2.3 4.0 3.5 5.9 6.9 4.4 5.3 4.1 3.6 5.8 6.4 Đ 5.6 4.8 Yếu T.bình   45
19 Nguyễn Quang Khánh 4.0 5.6 5.7 7.1 7.1 5.8 5.8 6.3 6.1 6.3 7.1 Đ 7.3 6.2 T.bình Khá   30
20 Phạm Xuân Kiệt 8.0 9.0 9.3 8.3 8.6 6.6 7.1 7.9 8.0 7.4 7.1 Đ 7.7 7.9 Khá Khá HS Tiên tiến 4
21 Nguyễn Thị Lan 5.1 6.3 5.6 7.3 7.8 6.0 6.5 5.9 5.2 6.6 7.1 Đ 7.3 6.4 T.bình Tốt   27
22 Đinh Thị Linh 6.6 7.7 7.3 6.6 6.0 6.8 6.1 8.4 6.1 7.3 8.4 Đ 7.1 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến 17
23 Hoàng Lệ Linh 5.5 7.4 7.2 6.7 7.3 6.6 6.4 5.6 5.2 7.0 6.7 Đ 7.4 6.6 Khá Khá HS Tiên tiến 22
24 Ngô Hoàng Mai Linh 6.9 8.4 8.4 8.0 7.6 6.6 6.5 8.3 7.4 7.6 7.8 Đ 7.7 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến 9
25 Võ Thị Luân 7.0 9.0 8.9 7.5 7.4 6.4 7.6 8.1 6.5 7.7 7.6 Đ 7.3 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến 9
26 Võ Danh Luận 5.2 5.8 6.1 6.8 6.6 6.1 5.8 5.9 5.0 6.4 6.2 Đ 5.9 6.0 T.bình T.bình   33
27 Lê Thị Lý 8.0 8.4 8.6 8.2 8.3 6.9 7.7 7.5 7.5 7.9 8.1 Đ 8.0 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến 3
28 Phạm Thị Nga 7.3 7.1 8.4 5.9 6.4 6.9 5.4 5.8 7.0 7.3 7.8 Đ 8.6 7.0 Khá Khá HS Tiên tiến 19
29 Võ Thị Nga 7.1 9.1 8.7 8.1 8.0 6.9 7.1 7.8 7.5 7.1 7.8 Đ 8.3 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến 5
30 Lê Thị Bé Ngân 5.0 6.0 7.3 6.3 6.2 6.3 5.4 6.4 5.0 5.9 7.1 Đ 7.7 6.2 T.bình Tốt   29
31 Đỗ Văn Ngọc 5.0 6.0 4.1 7.5 6.4 5.7 5.9 5.6 4.4 6.6 6.2 Đ 6.4 5.8 T.bình T.bình   39
32 Hoàng Ngọc Phương Nhi 3.8 5.1 6.6 6.5 6.9 5.3 6.4 6.6 5.0 6.7 7.2 Đ 6.9 6.1 T.bình Tốt   32
33 Lê Thị Hồng Nhi 6.0 8.2 8.0 7.7 8.7 7.3 6.7 7.4 8.0 7.1 8.6 Đ 8.9 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến 7
34 Lê Thị Thảo Nhi 3.5 5.4 5.7 6.7 6.1 6.8 5.1 6.3 4.1 6.9 6.3 Đ 6.9 5.8 T.bình Tốt   38
35 Lê Thị Như 6.5 6.2 7.5 6.9 7.7 6.7 6.5 6.6 5.9 7.0 7.2 Đ 8.0 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến 20
36 Dương Thị Như Quỳnh 5.8 8.0 7.5 7.6 8.1 7.2 6.7 7.6 6.3 7.1 7.6 Đ 7.9 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến 14
37 Đinh Văn Sĩ 3.6 6.5 6.1 5.6 6.7 6.8 6.2 6.6 4.5 6.8 7.3 Đ 7.3 6.2 T.bình Khá   30
38 Nguyễn Đăng Sự 5.0 5.6 5.1 5.4 6.4 6.4 5.7 6.0 5.0 6.6 6.2 Đ 7.4 5.9 T.bình Khá   34
39 Lê Văn Sỹ 3.5 5.0 5.0 7.0 7.6 6.4 5.1 5.5 4.5 6.4 6.7 Đ 7.7 5.9 T.bình Khá   34
40 Ngô Thị Thu 5.5 7.4 6.0 7.6 7.7 6.3 6.7 6.7 7.0 6.9 7.6 Đ 8.3 7.0 T.bình Tốt   24
41 Lê Văn Thuận 2.8 4.2 4.5 4.1 6.6 4.0 6.6 6.1 5.1 6.8 6.4 Đ 6.3 5.3 Yếu T.bình   43
42 Nguyễn Hữu Trung 3.7 5.0 5.0 4.8 6.5 5.2 5.0 6.0 4.3 6.3 5.7 Đ 6.9 5.4 T.bình Khá   40
43 Nguyễn Văn Tứ 7.3 8.4 9.1 8.6 8.0 6.4 6.1 8.0 8.3 6.8 7.2 Đ 7.9 7.7 Khá Khá HS Tiên tiến 8
44 Ngô Thị Thảo Vy 6.8 8.0 8.0 7.7 7.4 7.0 5.9 8.0 7.3 7.2 7.8 Đ 8.3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến 11
45 Đinh Thị Yến 7.4 6.5 8.4 7.5 6.8 6.9 5.4 5.6 6.8 6.7 7.9 Đ 7.7 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến 17
LỚP 10A10 LỚP 10A1 LỚP 10A2 LỚP 10A3 LỚP 10A4 LỚP 10A5 LỚP 10A6 LỚP 10A8 LỚP 10A9
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Đoàn Kim Thiết
Đoàn Kim Thiết
Võ Huy Vĩ
Võ Huy Vĩ
ĐĂNG NHẬP

Tên đăng nhập
Mật khẩu
HÌNH ẢNH
LIÊN KẾT WEBSITE


TRƯỜNG THPT TRẦN HƯNG ĐẠO - HUYỆN LỆ THỦY - TỈNH QUẢNG BÌNH
Điện thoại: 052.3959102 * 052.3959105
Design by: Võ Huy Vĩ * Tel: 0914581087