THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số người đang online: 46
Số lượt truy cập: 431245
QUANG CÁO
LỚP 10A4
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUẢNG BÌNH BẢNG TỔNG HỢP KẾT QỦA GIÁO DỤC HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2016 - 2017
TRƯỜNG THPT TRẦN HƯNG ĐẠO Khối 10 - Lớp 10A4 - Học kỳ 1
STT Họ và tên Toán Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Ng.ngữ GDCD C.nghệ TD GDQP Điểm TK Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu Xếp hạng
(HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (HS 1) (N.xét) (HS 1) (Học kỳ 1) (Học kỳ 1) (Học kỳ 1) (Học kỳ 1) (Học kỳ 1)
1 Võ Thanh Bình 6.8 9.0 8.4 7.1 7.6 6.2 7.6 8.5 5.9 6.7 7.6 Đ 7.0 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến 6
2 Hoàng Thị Thúy Diệu 5.1 7.1 6.6 8.1 7.1 7.2 7.1 5.7 6.0 6.7 7.3 Đ 7.6 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến 14
3 Võ Thị Thùy Dung 8.9 9.6 8.2 7.8 8.2 7.1 7.7 8.1 8.0 7.9 8.3 Đ 8.1 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi 1
4 Lê Văn Đạt 5.0 6.0 7.4 6.9 7.4 6.5 7.3 7.3 6.5 7.0 7.0 Đ 6.9 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến 14
5 Võ Xuân Đạt 5.0 5.2 5.4 6.1 6.6 4.5 5.9 4.8 3.7 6.4 6.8 Đ 6.6 5.6 T.bình Khá   37
6 Ngô Thị Hậu 5.1 8.6 7.0 7.6 7.0 7.8 8.2 7.4 5.6 8.3 8.0 Đ 8.3 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến 6
7 Võ Xuân Hậu 2.6 5.7 5.2 6.6 7.0 6.1 6.1 5.6 5.0 7.4 6.3 Đ 6.9 5.9 Yếu Khá   40
8 Phạm Thị Thu Hiền 6.6 8.2 6.8 8.4 6.7 5.8 7.9 8.1 6.0 6.9 8.0 Đ 7.6 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến 9
9 Ngô Văn Hòa 2.4 5.0 5.0 4.4 6.2 5.3 5.4 5.0 3.5 5.4 6.3 Đ 6.9 5.1 Yếu Khá   43
10 Lê Minh Hoàng 3.7 5.5 5.2 5.3 6.5 5.3 6.1 6.4 5.0 5.7 6.6 Đ 7.4 5.7 T.bình Khá   36
11 Nguyễn Thị Huệ 4.2 7.1 5.9 7.1 6.1 6.5 7.2 6.4 5.1 6.9 6.8 Đ 6.7 6.3 T.bình Tốt   22
12 Nguyễn Văn Hùng 5.4 7.6 8.1 7.4 7.6 5.2 6.3 7.9 5.2 7.6 6.9 Đ 7.3 6.9 T.bình Khá   19
13 Nguyễn Thị Trang Huyền 5.4 8.0 7.7 7.3 7.1 7.5 6.4 6.6 6.0 7.3 8.1 Đ 7.1 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến 12
14 Ngô Văn Khánh 6.9 7.7 8.5 8.2 7.4 7.3 6.2 6.5 5.5 6.4 8.4 Đ 8.4 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến 9
15 Ngô Thị Liên 6.5 7.2 7.6 7.6 8.0 6.0 7.4 8.0 6.2 8.1 7.1 Đ 8.7 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến 6
16 Võ Thị Liên 6.6 8.0 7.0 6.1 6.3 5.8 7.2 5.5 6.6 7.2 7.8 Đ 7.7 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến 14
17 Võ Văn Linh 5.0 5.4 5.2 6.6 7.8 6.1 6.4 5.1 4.3 7.0 7.4 Đ 7.0 6.1 T.bình Khá   27
18 Phạm Quang Mạnh 3.6 5.1 4.6 3.9 5.6 3.7 5.7 4.2 4.4 5.0 5.3 Đ 7.0 4.8 Yếu T.bình   45
19 Nguyễn Thị Mến 5.1 6.0 5.0 6.7 5.5 6.7 6.0 4.4 5.1 6.4 6.6 Đ 8.3 6.0 T.bình Khá   32
20 Nguyễn Thị Nga 6.7 8.6 8.5 8.2 7.7 7.1 8.4 6.7 5.6 7.4 7.7 Đ 8.3 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến 4
21 Lê Thị Thu Ngọc 6.5 8.0 8.3 8.9 7.4 7.2 7.2 8.6 6.5 8.5 8.2 Đ 8.4 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến 2
22 Nguyễn Thị Ngọc 8.2 9.0 8.6 8.1 6.9 6.3 7.4 8.0 7.5 6.0 7.8 Đ 9.1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến 3
23 Võ Thị Thảo Nhi 3.8 5.5 5.8 7.3 5.3 5.5 5.9 4.4 5.2 6.4 6.9 Đ 7.9 5.8 T.bình Khá   33
24 Phạm Tấn Phúc 3.5 4.9 5.2 5.1 7.2 4.9 5.7 5.1 4.2 6.6 6.3 Đ 6.0 5.4 Yếu T.bình   41
25 Nguyễn Thị Phương 3.6 5.0 5.0 6.3 6.6 6.6 7.7 6.2 5.0 6.3 7.2 Đ 8.0 6.1 T.bình Khá   27
26 Võ Phước Quân 5.5 4.2 6.5 5.3 6.5 5.4 6.4 4.4 4.4 5.3 6.0 Đ 6.9 5.6 T.bình Khá   37
27 Võ Sỹ Quân 3.8 5.2 5.0 5.4 6.7 5.1 6.0 5.0 5.0 5.8 5.8 Đ 6.9 5.5 T.bình Khá   39
28 Nguyễn Đăng Sỹ 6.5 7.0 8.7 5.4 8.3 6.2 5.3 5.9 5.0 5.9 6.3 Đ 6.6 6.4 T.bình Khá   20
29 Lưu Thị Tâm 5.1 6.5 6.5 6.9 5.8 6.7 5.9 4.0 5.0 7.4 6.9 Đ 7.6 6.2 T.bình Tốt   24
30 Phạm Thị Minh Tâm 6.2 6.9 6.9 7.4 8.4 8.0 7.6 7.1 6.5 8.7 7.4 Đ 8.9 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến 5
31 Ngô Văn Thuấn 2.2 3.5 4.7 4.8 6.1 4.3 5.1 4.3 4.4 4.9 6.6 Đ 7.7 4.9 Yếu Khá   44
32 Nguyễn Thị Thúy 3.6 4.3 5.6 6.8 6.9 6.5 6.1 5.3 5.1 6.4 6.2 Đ 6.9 5.8 T.bình Khá   33
33 Nguyễn Thị Hoài Thứ 3.5 4.5 5.0 6.7 6.3 4.5 6.0 4.1 5.0 4.9 6.1 Đ 6.9 5.3 Yếu T.bình   42
34 Lê Thị Hoài Thương 3.7 4.7 6.3 7.3 7.4 6.8 6.1 5.8 5.3 6.9 6.7 Đ 6.6 6.1 T.bình Khá   27
35 Nguyễn Thị Hoài Thương 5.1 7.0 5.7 5.9 6.4 5.7 6.5 5.0 5.1 6.0 7.8 Đ 6.4 6.1 T.bình T.bình   31
36 Ngô Văn Toản 5.4 6.5 7.1 6.2 6.0 6.8 6.4 5.7 5.0 7.1 7.8 Đ 7.1 6.4 T.bình Khá   20
37 Ngô Thị Trang 5.1 5.3 5.8 7.3 7.2 6.5 6.2 5.3 4.5 6.3 6.9 Đ 7.4 6.2 T.bình Khá   25
38 Nguyễn Thị Thu Trang 5.9 7.6 7.5 8.3 6.6 6.3 7.8 6.1 6.5 8.2 8.4 Đ 7.1 7.2 T.bình Tốt   18
39 Trần Thị Tuyết Trinh 6.6 7.0 6.5 6.9 7.2 6.7 7.5 5.3 6.0 6.9 8.2 Đ 8.1 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến 13
40 Trần Quang Trường 7.7 7.4 5.5 5.7 7.9 5.8 4.9 5.0 5.2 6.9 5.7 Đ 7.6 6.3 T.bình Khá   23
41 Lê Văn Tuyên 5.8 5.6 6.2 5.4 7.2 6.0 5.1 4.1 4.1 6.4 6.9 Đ 7.1 5.8 T.bình Khá   33
42 Nguyễn Đình Tưởng 3.7 5.7 5.7 7.3 6.4 5.3 7.7 6.2 5.1 7.0 7.2 Đ 6.4 6.1 T.bình Khá   27
43 Phạm Thị Cẩm Vân 7.4 7.1 6.2 6.7 6.1 6.0 7.1 5.8 5.8 6.9 7.0 Đ 8.0 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến 17
44 Võ Ngọc Vỹ 5.1 6.2 4.6 6.6 6.8 4.8 6.9 6.8 5.0 6.7 7.9 Đ 6.9 6.2 T.bình Khá   25
45 Nguyễn Thị Kim Xuyến 7.5 9.3 7.0 8.4 6.5 6.5 7.9 5.8 6.5 7.1 6.9 Đ 8.4 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến 9
LỚP 10A10 LỚP 10A1 LỚP 10A2 LỚP 10A3 LỚP 10A5 LỚP 10A6 LỚP 10A7 LỚP 10A8 LỚP 10A9
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Đoàn Kim Thiết
Đoàn Kim Thiết
Võ Huy Vĩ
Võ Huy Vĩ
ĐĂNG NHẬP

Tên đăng nhập
Mật khẩu
HÌNH ẢNH
LIÊN KẾT WEBSITE


TRƯỜNG THPT TRẦN HƯNG ĐẠO - HUYỆN LỆ THỦY - TỈNH QUẢNG BÌNH
Điện thoại: 052.3959102 * 052.3959105
Design by: Võ Huy Vĩ * Tel: 0914581087